fourth estate
The journalist from the fourth estate interviews the mayor at a press conference.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới báo chí, tầng lớp thứ tư: "fourth estate" dùng để chỉ toàn bộ hệ thống báo chí, bao gồm các nhà báo, phóng viên, biên tập viên, nhiếp ảnh gia và những người làm việc trong lĩnh vực truyền thông đại chúng. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò độc lập và ảnh hưởng của báo chí trong xã hội, bên cạnh ba tầng lớp truyền thống: tăng lữ, quý tộc và thường dân (hoặc ba nhánh quyền lực: hành pháp, lập pháp, tư pháp).
Ví dụ sử dụng
- (Giới báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc buộc chính phủ phải chịu trách nhiệm.)
- (Trong một nền dân chủ, báo chí thường được gọi là "người canh gác" của nhân dân.)
- (Nhiều người tin rằng giới báo chí đã trở nên quá quyền lực trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the power of the fourth estate": sức mạnh của giới báo chí.
- The power of the fourth estate can shape public opinion and influence political decisions. (Sức mạnh của giới báo chí có thể định hình dư luận và ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.)
- "the decline of the fourth estate": sự suy yếu của giới báo chí.
- The decline of the fourth estate is a concern in countries where press freedom is under threat. (Sự suy yếu của giới báo chí là một mối lo ngại ở các quốc gia nơi tự do báo chí bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourth (adj): thứ tư.
- This is the fourth time I've read this article. (Đây là lần thứ tư tôi đọc bài báo này.)
- Estate (n): tầng lớp, giai cấp; tài sản, điền trang.
- The three estates of medieval society were the clergy, the nobility, and the commoners. (Ba tầng lớp của xã hội trung cổ là tăng lữ, quý tộc và thường dân.)
- Fifth estate (n): tầng lớp thứ năm (chỉ các blogger, nhà hoạt động mạng xã hội, hoặc các nguồn tin phi truyền thống).
- The fifth estate has emerged with the rise of social media. (Tầng lớp thứ năm đã xuất hiện cùng với sự trỗi dậy của mạng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- The press: báo chí (nói chung).
- The media: truyền thông (bao gồm báo in, phát thanh, truyền hình và kỹ thuật số).
- Journalism: nghề báo, hoạt động báo chí.
- News industry: ngành công nghiệp tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call out: chỉ trích, tố cáo (thường được báo chí sử dụng).
- The fourth estate should call out corruption wherever it is found. (Giới báo chí nên tố cáo tham nhũng bất cứ nơi nào nó được phát hiện.)
- Hold to account: buộc phải chịu trách nhiệm.
- Journalists hold the powerful to account through investigative reporting. (Các nhà báo buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm thông qua các bài điều tra.)
Thành ngữ liên quan
- The watchdog of democracy: người canh gác của nền dân chủ (ám chỉ vai trò giám sát của báo chí).
- A free press is the watchdog of democracy, ensuring transparency. (Một nền báo chí tự do là người canh gác của nền dân chủ, đảm bảo tính minh bạch.)
- The fourth branch of government: nhánh quyền lực thứ tư của chính phủ (ám chỉ báo chí như một quyền lực độc lập).
- Some argue that the media has become the fourth branch of government. (Một số người cho rằng truyền thông đã trở thành nhánh quyền lực thứ tư của chính phủ.)